revenue sharing
Định nghĩa
Danh từ: - Sự chia sẻ doanh thu: "revenue sharing" là một cơ chế tài chính trong đó một phần thu nhập hoặc lợi nhuận từ một nguồn cụ thể được phân phối cho nhiều bên tham gia, thường là giữa các cấp chính quyền (ví dụ: liên bang và tiểu bang) hoặc giữa các đối tác kinh doanh. - Cụ thể hơn: Theo định nghĩa từ Wordnet, "revenue sharing" là việc phân phối một phần thu nhập từ thuế liên bang cho các tiểu bang và đô thị.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ liên bang đã thực hiện một chính sách mới về chia sẻ doanh thu để giúp đỡ các cộng đồng địa phương.)
- (Nhiều công ty sử dụng chia sẻ doanh thu để khuyến khích các đối tác và nhân viên của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Revenue sharing agreement: thỏa thuận chia sẻ doanh thu, một hợp đồng pháp lý quy định cách thức phân phối doanh thu giữa các bên.
- The two companies signed a revenue sharing agreement for the new project. (Hai công ty đã ký một thỏa thuận chia sẻ doanh thu cho dự án mới.)
Revenue sharing model: mô hình chia sẻ doanh thu, một khuôn khổ kinh doanh dựa trên việc phân phối doanh thu.
- The startup adopted a revenue sharing model to attract investors. (Công ty khởi nghiệp đã áp dụng mô hình chia sẻ doanh thu để thu hút các nhà đầu tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Revenue (danh từ): doanh thu, thu nhập.
- The company's revenue increased by 20% this year. (Doanh thu của công ty tăng 20% trong năm nay.)
- Share (động từ/danh từ): chia sẻ, phần chia.
- They agreed to share the profits equally. (Họ đồng ý chia sẻ lợi nhuận một cách công bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Profit sharing: chia sẻ lợi nhuận (thường tập trung vào lợi nhuận ròng, không phải doanh thu tổng).
- Income distribution: phân phối thu nhập (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả tiền lương và các nguồn thu khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Share out: phân phối, chia đều.
- The committee will share out the funds from the revenue sharing program. (Ủy ban sẽ phân phối các quỹ từ chương trình chia sẻ doanh thu.)
Thành ngữ liên quan
- A piece of the pie: một phần của lợi ích chung (thường dùng trong kinh doanh để chỉ việc nhận được một phần doanh thu).
- Every partner wants a piece of the pie from the revenue sharing arrangement. (Mỗi đối tác đều muốn có một phần lợi ích từ thỏa thuận chia sẻ doanh thu.)
